Ngôn ngữ ký hiệu
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho câu: 1 tháng có mấy tuần?
Hướng dẫn chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho các từ trong câu: 1 tháng có mấy tuần?
Nội dung câu nói
1 tháng có mấy tuần?
Dịch nghĩa theo Ngôn Ngữ Ký Hiệu
1 | tháng | tuần | mấy | biểu cảm
Tài liệu tham khảo
Chưa có thông tin
Từ có trong câu
mấy
Tay phải chúm, đặt ngửa ra trước rồi bung xòe các ngón tay ra.
Từ phổ biến
ti vi
(không có)
ông
(không có)
chào
(không có)
Chảy máu mũi
29 thg 8, 2020
Mệt
28 thg 8, 2020
máy bay
(không có)
con bươm bướm
31 thg 8, 2017
ma túy
(không có)
bán
(không có)
nhức đầu
(không có)