Ngôn ngữ ký hiệu
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho câu: 1 tháng có mấy tuần?
Hướng dẫn chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho các từ trong câu: 1 tháng có mấy tuần?
Nội dung câu nói
1 tháng có mấy tuần?
Dịch nghĩa theo Ngôn Ngữ Ký Hiệu
1 | tháng | tuần | mấy | biểu cảm
Tài liệu tham khảo
Chưa có thông tin
Từ có trong câu
mấy
Tay phải chúm, đặt ngửa ra trước rồi bung xòe các ngón tay ra.
Từ phổ biến
bắt đầu
(không có)
đồng bằng sông Hồng
10 thg 5, 2021
cảm ơn
(không có)
Ngất xỉu
28 thg 8, 2020
ủ bệnh
3 thg 5, 2020
con thỏ
(không có)
Lây từ người sang người
3 thg 5, 2020
Ngứa
28 thg 8, 2020
con ếch
31 thg 8, 2017
mắt
(không có)