Ngôn ngữ ký hiệu
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho câu: 1 tháng có mấy tuần?
Hướng dẫn chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho các từ trong câu: 1 tháng có mấy tuần?
Nội dung câu nói
1 tháng có mấy tuần?
Dịch nghĩa theo Ngôn Ngữ Ký Hiệu
1 | tháng | tuần | mấy | biểu cảm
Tài liệu tham khảo
Chưa có thông tin
Từ có trong câu
mấy
Tay phải chúm, đặt ngửa ra trước rồi bung xòe các ngón tay ra.
Từ phổ biến
sắt
4 thg 9, 2017
ma túy
(không có)
con thỏ
(không có)
cá voi
13 thg 5, 2021
ngày thầy thuốc Việt Nam
10 thg 5, 2021
yếu tố
5 thg 9, 2017
bơ
(không có)
Băng vệ sinh
27 thg 10, 2019
tiêu chảy
3 thg 5, 2020
cháo sườn
13 thg 5, 2021