Ngôn ngữ ký hiệu
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho câu: 1 tháng có mấy tuần?
Hướng dẫn chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho các từ trong câu: 1 tháng có mấy tuần?
Nội dung câu nói
1 tháng có mấy tuần?
Dịch nghĩa theo Ngôn Ngữ Ký Hiệu
1 | tháng | tuần | mấy | biểu cảm
Tài liệu tham khảo
Chưa có thông tin
Từ có trong câu
mấy
Tay phải chúm, đặt ngửa ra trước rồi bung xòe các ngón tay ra.
Từ phổ biến
địa chỉ
27 thg 3, 2021
cà vạt
(không có)
nghệ thuật
4 thg 9, 2017
h
(không có)
anh họ
31 thg 8, 2017
bạn
(không có)
Khu cách ly
3 thg 5, 2020
em gái
(không có)
bún đậu
13 thg 5, 2021
Tâm lý
27 thg 10, 2019