Ngôn ngữ ký hiệu
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ ốc vít
Video chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ ốc vít
Từ phổ biến
bắp (ngô)
(không có)
aids
(không có)
ao hồ
(không có)
bơi
(không có)
ô
(không có)
trâu
(không có)
bị ốm (bệnh)
(không có)
băng vệ sinh
(không có)
g
(không có)
cá ngựa
31 thg 8, 2017