Ngôn ngữ ký hiệu
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ dịch nhầy (1)
Video chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ dịch nhầy (1)
Cách làm ký hiệu
Chưa có thông tin
Tài liệu tham khảo
Chưa có thông tin
Từ cùng chủ đề "Sức khỏe - Bộ phận cơ thể"
tắt thở
Hai bàn tay úp lên ngực, bàn tay trái úp phía trên bàn tay phải đồng thời đầu hơi ngã ra sau và mắt mở to, rồi sau đó nghiêng đầu sang trái đồng thời mắt nhắm lại.
Từ cùng chủ đề "Danh Từ"
Từ cùng chủ đề "Dự Án 250 Ký Hiệu Y Khoa"
Từ phổ biến
Khu cách ly
3 thg 5, 2020
họ hàng
(không có)
bóng chuyền
(không có)
biếu
(không có)
cơm rang
13 thg 5, 2021
i
(không có)
bạn
(không có)
bút
(không có)
bị ốm (bệnh)
(không có)
cày
31 thg 8, 2017