Ngôn ngữ ký hiệu
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ Chảy máu mũi
Video chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ Chảy máu mũi
Cách làm ký hiệu
Chưa có thông tin
Tài liệu tham khảo
Chưa có thông tin
Từ cùng chủ đề "Sức khỏe - Bộ phận cơ thể"
Từ cùng chủ đề "Từ thông dụng"
Từ cùng chủ đề "Bộ Phận Cơ Thể"
Từ cùng chủ đề "Động Từ"
Từ cùng chủ đề "Từ thông dụng"
kỹ thuật
Tay phải làm như ký hiệu chữ K, lòng bàn tay hướng sang trái. Các ngón tay trái duỗi khép, ngón tay hướng lên, lòng bàn tay hướng sang phải. Đầu ngón giữa tay phải chạm lòng bàn tay trái 2 lần.
Từ cùng chủ đề "COVID-19 (Corona Virus)"
Từ phổ biến
Viêm họng
28 thg 8, 2020
cà vạt
(không có)
bắp (ngô)
(không có)
mận
(không có)
chó
(không có)
Nóng
28 thg 8, 2020
mì tôm
13 thg 5, 2021
bệnh viện
(không có)
Lây qua tiếp xúc
3 thg 5, 2020
Thổ Nhĩ Kỳ
4 thg 9, 2017