Ngôn ngữ ký hiệu
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho câu: 1 tuần có mấy ngày?
Hướng dẫn chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho các từ trong câu: 1 tuần có mấy ngày?
Nội dung câu nói
1 tuần có mấy ngày?
Dịch nghĩa theo Ngôn Ngữ Ký Hiệu
1 | tuần | ngày | mấy | biểu cảm
Tài liệu tham khảo
Chưa có thông tin
Từ phổ biến
bán
(không có)
quả măng cụt
(không có)
câu cá
31 thg 8, 2017
tu
5 thg 9, 2017
Băng vệ sinh
27 thg 10, 2019
Đau bụng
29 thg 8, 2020
Khám
28 thg 8, 2020
Chảy máu
29 thg 8, 2020
virus
3 thg 5, 2020
ăn
(không có)