Ngôn ngữ ký hiệu
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho câu: 1 tuần có mấy ngày?
Hướng dẫn chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho các từ trong câu: 1 tuần có mấy ngày?
Nội dung câu nói
1 tuần có mấy ngày?
Dịch nghĩa theo Ngôn Ngữ Ký Hiệu
1 | tuần | ngày | mấy | biểu cảm
Tài liệu tham khảo
Chưa có thông tin
Từ phổ biến
mì tôm
13 thg 5, 2021
Thủ Tướng
4 thg 9, 2017
ma sơ (sơ)
4 thg 9, 2017
đồng bằng sông Hồng
10 thg 5, 2021
linh mục / cha sứ
4 thg 9, 2017
rõ
4 thg 9, 2017
lao động
4 thg 9, 2017
nóng ( ăn uống, cơ thể )
28 thg 8, 2020
con tằm
(không có)
bút
(không có)