Ngôn ngữ ký hiệu
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ ru
Video chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ ru
Cách làm ký hiệu
Hai tay khép ngửa đặt gần nhau trước tầm ngực đưa qua đưa lại. Mặt cười diễn cảm.
Tài liệu tham khảo
VSDIC
Từ cùng chủ đề "Hành động"
Từ phổ biến
rau
(không có)
r
(không có)
ngày của Mẹ
10 thg 5, 2021
nhôm
4 thg 9, 2017
cái chảo
31 thg 8, 2017
mưa
(không có)
dây chuyền
(không có)
áo mưa
(không có)
ti vi
(không có)
bóng chuyền
(không có)